Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
osmótico
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thẩm thấu
tính từ
osmotic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osmótico
Dạng gốc
(base form)
osmótic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
osmótico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
osmótic
a
Giống cái
(feminine)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
presión osmótica
Chưa có nghĩa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
osmótico
osmótic
amente
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
osmotic
, (sinh vật học); (hóa học) thấm lọc
AI
1
Thẩm thấu
1
Thẩm thấu
1
Thẩm thấu