Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oscilante
C2
tính từ
(adjective)
/osθiˈlante/
Nghĩa chính
1
Dao động
tính từ
oscillating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oscilante
Dạng gốc
(base form)
oscilante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oscillating
Dao động
AI
1
Dao động
1
Dao động
1
Dao động