Dịch

ortodontista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh hình răng, bác sĩ chỉnh răngdanh từorthodontist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ortodontistaDạng gốc (base form)
  2. ortodontistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bác sĩ chỉnh nha

AI