ortodoncista
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh hình răng, bác sĩ chỉnh răngdanh từorthodontist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ortodoncistaDạng gốc (base form)
- ortodoncistasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bác sĩ chỉnh nha