Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ortodoncia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾtoˈdonsja/
Nghĩa chính
1
Chỉnh nha, chỉnh hình răng, chỉnh răng
danh từ
orthodontics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ortodoncia
ortodonci
sta
Bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh hình răng, bác sĩ chỉnh răng
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orthodontics
Chỉnh nha, chỉnh hình răng, chỉnh răng
AI
1
Chỉnh nha
1
Chỉnh nha
1
Chỉnh nha