Dịch

oropéndola

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾoˈpendola/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chim vàng anhdanh từoriole
  2. Các loài chim nhiệt đới có liên quan đến caciques, chủ yếu thuộc chi Psarocolius, và, giống như caciques, được chú ý là sống tập thể trong các tổ giỏ treo lớnqua tiếng Anhdanh từoropendola

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oropéndolaDạng gốc (base form)
  2. oropéndolasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oropéndola chinaChim vàng anh đầu đen (Oriolus chinensis)
oropéndola de BaltimoreChim vàng anh Baltimore

AI