oropéndola
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾoˈpendola/nguồn
Nghĩa chính
- Chim vàng anhdanh từoriole
- Các loài chim nhiệt đới có liên quan đến caciques, chủ yếu thuộc chi Psarocolius, và, giống như caciques, được chú ý là sống tập thể trong các tổ giỏ treo lớnqua tiếng Anhdanh từoropendola
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oropéndolaDạng gốc (base form)
- oropéndolasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oropéndola china | Chim vàng anh đầu đen (Oriolus chinensis) | |
| oropéndola de Baltimore | Chim vàng anh Baltimore |