Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oro blanco
Nghĩa chính
1
Vàng trắng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
white gold
Vàng trắng
Xuất hiện ở từ khác
oro
kết hợp
vàng trắng
AI
1
Vàng trắng
1
Vàng trắng
1
Vàng trắng