Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ornitomancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phong thủy
danh từ
ornithomancy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
augur
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ornithomancy
Khoa bói chim
AI
1
Sự phong thủy
1
Sự phong thủy
1
Sự phong thủy