Dịch

ornamental

B2tính từ (adjective)
/oɾnamenˈtal/

Nghĩa chính

  1. Làm cảnh, để trang trí, làm kiểngtính từornamental

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ornamentalDạng gốc (base form)
  2. ornamentalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

mármol ornamentalĐá cẩm thạch trang trí
laurel ornamentalNguyệt quế cảnh

Ngôn ngữ khác

AI