Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oriole
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim vàng anh
danh từ
oriole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oriole
Dạng gốc
(base form)
oriole
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oriole
Oanh, hoàng oanh
Oriole
Cầu thủ của đội Baltimore Orioles
AI
1
Chim vàng anh
1
Chim vàng anh
1
Chim vàng anh