Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
originación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾixinaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Nguồn gốc
danh từ
origination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
originación
Dạng gốc
(base form)
originaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
本
běn
Nguồn gốc, căn bản
原因
yuán yīn
Căn nguyên, nguồn gốc
来源
lái yuán
Nguồn gốc, căn nguyên
Tiếng Anh
origination
Quá trình đưa cái gì đó vào tồn tại
AI
1
Nguồn gốc
1
Nguồn gốc
1
Nguồn gốc