organizado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/oɾɡaniˈθado/
Nghĩa chính
- Ngăn nắp, có tổ chứctính từorganized
- Phân từ quá khứ của organizarđộng từpast participle of organizar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- organizadoDạng gốc (base form)
- organizadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- organizadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- organizadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bien organizado | Tổ chức tốt, bài bản | |
| crimen organizadodanh từ | danh từ | Tội phạm có tổ chức |
| ser organizado | Ngăn nắp, có sắp xếp | |
| redes de crimen organizado | Mạng lưới tội phạm có tổ chức | |
| víctima del crimen organizado | Nạn nhân tội phạm có tổ chức | |
| luchar contra el crimen organizado | Chống tội phạm có tổ chức | |
| organizador personal | Sổ tay cá nhân | |
| organizador de eventos | Người tổ chức sự kiện |
Họ từ (word family)
cùng gốc organizadoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Mafia là một băng nhóm tội phạm có tổ chức.
- .Não người là một cơ quan có cấu trúc chặt chẽ.
- .Ngôi nhà nhỏ đó sạch sẽ và ngăn nắp.