Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organista
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/oɾɡaˈnista/
Nghĩa chính
1
Người chơi đàn organ
danh từ
organist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
organista
Dạng gốc
(base form)
organista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
organist
Người đánh đàn ống
AI
1
Người chơi đàn organ
1
Người chơi đàn organ
1
Người chơi đàn organ