Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ore
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈoɾe/
Nghĩa chính
1
Quặng
danh từ
ore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ore
Dạng gốc
(base form)
ore
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ore
Quặng
AI
1
Quặng
1
Quặng
1
Quặng