Dịch

ore

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɾe/

Nghĩa chính

  1. Quặngdanh từore

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oreDạng gốc (base form)
  2. oresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI