Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ordenadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾdenaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy tính
danh từ
computer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ordenadora
Dạng gốc
(base form)
ordenadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电脑
diàn nǎo
Máy tính, máy vi tính
计算机
jì suàn jī
Máy tính, máy vi tính
Tiếng Anh
computer
Máy tính
AI
1
Máy tính
1
Máy tính
1
Máy tính