ordeña
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾˈdeɲa/
Nghĩa chính
- Vắt sữadanh từmilking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ordeñaDạng gốc (base form)
- ordeñasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vắt sữa