Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ordeño
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾˈdeɲo/
Nghĩa chính
1
Vắt sữa
danh từ
milking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ordeño
Dạng gốc
(base form)
ordeño
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
milking
Việc vắt sữa
AI
1
Vắt sữa
1
Vắt sữa
1
Vắt sữa