Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orchilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa y, (Roccella canariensis)
danh từ
a lichen, (Roccella canariensis)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orchilla
Dạng gốc
(base form)
orchilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lichen
Địa y
AI
1
Địa y
1
Địa y
1
Địa y