orbitario
tính từ (adjective)
/oɾbiˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Quỹ đạo (của hoặc liên quan đến quỹ đạo)tính từorbital (of or relating to an orbit)
- Quỹ đạo (của hoặc liên quan đến hốc mắt)tính từorbital (of or relating to the eye socket)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orbitarioDạng gốc (base form)
- orbitariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- orbitariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- orbitariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa