Dịch

orbitario

tính từ (adjective)
/oɾbiˈtaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Quỹ đạo (của hoặc liên quan đến quỹ đạo)tính từorbital (of or relating to an orbit)
  2. Quỹ đạo (của hoặc liên quan đến hốc mắt)tính từorbital (of or relating to the eye socket)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orbitarioDạng gốc (base form)
  2. orbitariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. orbitariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. orbitariaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI