Dịch

orbital

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oɾbiˈtal/

Nghĩa chính

  1. Thuộc quỹ đạotính từorbital (of or relating to an orbit)
  2. Thuộc hốc mắttính từorbital (of or relating to the eye socket)
  3. Obitan, orbitaldanh từorbital

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orbitalDạng gốc (base form)
  2. orbitalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc orbital

AI