orate
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/oˈɾate/
Nghĩa chính
- Một người điêndanh từa crazy person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orateDạng gốc (base form)
- oratesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa de oratesdanh từ | danh từ | Nhà thương điên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh