Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casa de orates
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkasa de oˈɾates/
Nghĩa chính
1
Nhà thương điên
danh từ
nuthouse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casa de orates
Dạng gốc
(base form)
casa
s de orates
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nuthouse
Bệnh viện dành cho người bệnh tâm thần
AI
1
Nhà thương điên
1
Nhà thương điên
1
Nhà thương điên