Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optativamente
trạng từ
(adverb)
/obtaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tùy ý
trạng từ
optionally
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
opcionalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
随便
suí biàn
Tùy ý, tùy tiện
随心所欲
suí xīn suǒ yù
Tùy tâm sở dục, muốn gì làm nấy, tùy ý
任
rèn
Tùy ý, mặc sức
Tiếng Anh
optionally
Một cách tùy chọn
AI
1
Tùy ý
1
Tùy ý
1
Tùy ý