Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opinante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có quan điểm, phê phán
tính từ
opinionated, critical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opinante
Dạng gốc
(base form)
opinante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
opinionated
Bảo thủ, quả quyết
AI
1
Có quan điểm
1
Có quan điểm
1
Có quan điểm