Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opinable
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể suy nghĩ được
tính từ
opinable, thinkable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opinable
Dạng gốc
(base form)
opinable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
opinable
Có khả năng phát biểu hoặc suy nghĩ
AI
1
Có thể suy nghĩ được
1
Có thể suy nghĩ được
1
Có thể suy nghĩ được