Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
opinable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng phát biểu hoặc suy nghĩ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being opined or thought.
Nguồn gốc
(etymology)
opine
+
-able
từ tiếng Latinh
opinabilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
opinable
Có thể suy nghĩ được
Ví dụ
he
should
admit
and
leave
unto
us
sense
and
opinion
,
and
not
withall
allow
that
which
is
sensible
and
opinable
,
a
man
is
not
able
to
shew
.
AI
1
Có khả năng phát biểu hoặc suy nghĩ
1
Có khả năng phát biểu hoặc suy nghĩ
1
Có khả năng phát biểu hoặc suy nghĩ