operado
B2tính từ (adjective)
/opeˈɾado/
Nghĩa chính
- Đã phẫu thuật thẩm mỹtính từhaving had plastic surgery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| operador de red | Nhà điều hành mạng | |
| operador de bolsa | Nhà môi giới chứng khoán | |
| operador de cámara | Quay phim | |
| operador turísticodanh từ | danh từ | Điều hành tour du lịch |
| operador telefónico | Tổng đài viên | |
| operador de ascensor | Thợ vận hành thang máy | |
| operador de máquinas | Thợ vận hành máy |
Họ từ (word family)
cùng gốc operadoVí dụ
- 10