Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
operación secreta
Nghĩa chính
1
Chiến dịch bí mật
Ví dụ
La
operación
secreta
duró
meses
.
Chiến dịch bí mật kéo dài nhiều tháng.
Xuất hiện ở từ khác
operación
kết hợp
chiến dịch bí mật
AI
1
Chiến dịch bí mật
1
Chiến dịch bí mật
1
Chiến dịch bí mật