Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opalino
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đá mắt mèo; màu đục
tính từ
opal; opaline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opalino
Dạng gốc
(base form)
opalin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
opalino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
opalin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
opal
Opan, ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch
AI
1
Đá mắt mèo
1
Đá mắt mèo
1
Đá mắt mèo