opacar
C2động từ (verb)
/opaˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Làm mờ đụcđộng từto make opaque
- Làm lu mờđộng từto overshadow
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể opacarDanh động từ opacandoPhân từ opacado
| Presente | |
|---|---|
| yo | opaco |
| tú | opacas |
| él/ella/Ud. | opaca |
| nosotros | opacamos |
| vosotros | opacáis |
| ellos/Uds. | opacan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ( ) , .