Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ontólogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/onˈtoloɡo/
Nghĩa chính
1
Nhà bản thể học
danh từ
ontologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ontólogo
Dạng gốc
(base form)
ontólogo
s
Số nhiều
(plural)
ontólog
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ontólog
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ontologista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ontologist
Nhà bản thể học
AI
1
Nhà bản thể học
1
Nhà bản thể học
1
Nhà bản thể học