Dịch

ontólogo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/onˈtoloɡo/

Nghĩa chính

  1. Nhà bản thể họcdanh từontologist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ontólogoDạng gốc (base form)
  2. ontólogosSố nhiều (plural)
  3. ontólogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ontólogaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI