ontologista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/ontoloˈxista/
Nghĩa chính
- Nhà bản thể họcdanh từontologist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ontologistaDạng gốc (base form)
- ontologistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)