Dịch

ontologista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/ontoloˈxista/

Nghĩa chính

  1. Nhà bản thể họcdanh từontologist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ontologistaDạng gốc (base form)
  2. ontologistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI