onocrótalo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/onoˈkɾotalo/
Nghĩa chính
- Một con bồ nông, đặc biệt là con bồ nông trắng lớndanh từa pelican, especially the great white pelican
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onocrótaloDạng gốc (base form)
- onocrótalosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh