Dịch

onocrótalo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/onoˈkɾotalo/

Nghĩa chính

  1. Một con bồ nông, đặc biệt là con bồ nông trắng lớndanh từa pelican, especially the great white pelican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onocrótaloDạng gốc (base form)
  2. onocrótalosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI