Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ondulante
C2
tính từ
(adjective)
/onduˈlante/
Nghĩa chính
1
Vẫy, nhấp nhô
tính từ
waving, undulating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ondulante
Dạng gốc
(base form)
ondulante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
waving
Sự uốn lượn, sự đung đưa
AI
1
Vẫy
1
Vẫy
1
Vẫy