Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onírico
C2
tính từ
(adjective)
/oˈniɾiko/
Nghĩa chính
1
Một chiều
tính từ
oneiric
2
Mơ
tính từ
dream
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onírico
Dạng gốc
(base form)
oníric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
onírico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
oníric
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
梦
mèng
Giấc mơ, giấc mộng, chiêm bao
梦想
mèng xiǎng
Ước mơ, giấc mơ
理想
lǐ xiǎng
Ước mơ, hoài bão
Tiếng Anh
dream
Giấc mơ
oneiric
Liên quan đến những giấc mơ
AI
1
Một chiều
2
Mơ
1
Một chiều
2
Mơ
1
Một chiều
2
Mơ