Dịch

omniscio

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tritính từomniscient

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. omniscioDạng gốc (base form)
  2. omnisciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. omnisciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. omnisciaGiống cái (feminine)

AI