Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omnisapiente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri
tính từ
omniscient
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
omnisapiente
Dạng gốc
(base form)
omnisapiente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omniscient
Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri
AI
1
Toàn tri
1
Toàn tri
1
Toàn tri