omiso
C1tính từ (adjective)
/oˈmiso/
Nghĩa chính
- Lơ là, bất cẩntính từneglectful, careless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer caso omiso | Phớt lờ, bỏ qua |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh