Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oliente
tính từ
(adjective)
/oˈljente/
Nghĩa chính
1
Có mùi
tính từ
smelling, smelly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oliente
Dạng gốc
(base form)
oliente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smelling
Có mùi
Ví dụ
bien
oliente
AI
1
Có mùi
1
Có mùi
1
Có mùi