Dịch

olfateo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/olfaˈteo/

Nghĩa chính

  1. Đánh hơidanh từsniffing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. olfateoDạng gốc (base form)
  2. olfateosSố nhiều (plural)

AI