ojiva
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˈxiba/
Nghĩa chính
- Đường cong của hàm phân phối tích lũyqua tiếng Anhdanh từogive
- Đầu đạndanh từwarhead
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ojivaDạng gốc (base form)
- ojivasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ”, “ ”.