Dịch

ojiva

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˈxiba/

Nghĩa chính

  1. Đường cong của hàm phân phối tích lũyqua tiếng Anhdanh từogive
  2. Đầu đạndanh từwarhead

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ojivaDạng gốc (base form)
  2. ojivasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ”, “ ”.

AI