Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ojival
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình chữ nhật
tính từ
ogival
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ojival
Dạng gốc
(base form)
ojival
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ogival
Có hình dạng cong, nhọn của hình cung
AI
1
Hình chữ nhật
1
Hình chữ nhật
1
Hình chữ nhật