Dịch

oigan

B2thán từ (interjection)
/ˈoiɡan/

Nghĩa chính

  1. Này, nghe này, xin lỗi (nói để yêu cầu sự chú ý của cả nhóm)thán từhey, listen, excuse me (said as a request for a group's attention)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI