Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oficiante
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ofiˈθjante/
Nghĩa chính
1
Quan chức
danh từ
officiant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oficiante
Dạng gốc
(base form)
oficiante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
官
guān
Cán bộ, quan chức
官员
guān yuán
Quan chức, công chức
干部
gàn bù
Cán bộ, quan chức
Tiếng Anh
officiant
Người chủ trì một nghi lễ tôn giáo (trong Kitô giáo, tại bất kỳ nghi lễ nào khác ngoài Bí tích Thánh Thể)
AI
1
Quan chức
1
Quan chức
1
Quan chức