Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oficialización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ofiθjaliθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Chính thức hóa
danh từ
officialisation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oficialización
Dạng gốc
(base form)
oficializaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
officialize
Chính thức hóa; đặt dưới sự kiểm soát chính thức; đặt dưới chính quyền
formalization
Hình thức hóa, sự chính thức hóa
AI
1
Chính thức hóa
1
Chính thức hóa
1
Chính thức hóa