Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oficialidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ofiθjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự chính thức
danh từ
officiality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oficialidad
Dạng gốc
(base form)
oficialidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
官方
guān fāng
Chính thức, của chính quyền
正式
zhèng shì
Chính thức
官
guān
Chính thức, của cơ quan
Tiếng Anh
officiality
Trách nhiệm, chức vụ, tòa án hoặc quyền tài phán của một quan chức
AI
1
Sự chính thức
1
Sự chính thức
1
Sự chính thức