Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
offset
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈofset/
Nghĩa chính
1
Bù lại
danh từ
offset
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
offset
Dạng gốc
(base form)
offset
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
offset
Sự bù trừ, vật bù trừ
AI
1
Bù lại
1
Bù lại
1
Bù lại