Dịch

offline

B1tính từ (adjective)
/ˌof ˈlain/

Nghĩa chính

  1. Ngoại tuyếntính từoffline

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngoại tuyến
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI