Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
offline
B1
tính từ
(adjective)
/ˌof ˈlain/
Nghĩa chính
1
Ngoại tuyến
tính từ
offline
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngoại tuyến
desconectado
Khác
sin conexión
Trái nghĩa
en línea
online
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
offline
Chế độ offline
Xuất hiện ở từ khác
online
dễ nhầm, trái nghĩa
nghĩa là không trực tuyến, ngược lại với online
AI
1
Ngoại tuyến
1
Ngoại tuyến
1
Ngoại tuyến