Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ofertorio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lễ vật
danh từ
offertory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ofertorio
Dạng gốc
(base form)
ofertorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
供
gōng
Đồ cúng, lễ vật
Tiếng Anh
offertory
Lời cầu nguyện được nói hoặc hát như một bài quốc ca trong khi lễ vật bánh và rượu được đặt trên bàn thờ trong Thánh lễ Công giáo La Mã hoặc nghi lễ Rước lễ của Anh giáo
AI
1
Lễ vật
1
Lễ vật
1
Lễ vật