Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oferta limitada
Nghĩa chính
1
Nguồn cung có hạn
Ví dụ
La
oferta
de
agua
es
limitada
.
Nguồn cung nước có hạn.
Xuất hiện ở từ khác
oferta
kết hợp
nguồn cung có hạn
AI
1
Nguồn cung có hạn
1
Nguồn cung có hạn
1
Nguồn cung có hạn